Diễn ra trong dịp Lễ hội Katê năm 2026, Lễ hội Gốm Chăm Bàu Trúc lần thứ I cùng hội thảo khoa học cấp tỉnh mở ra cơ hội nhìn nhận toàn diện những thách thức trong bảo tồn nghề gốm truyền thống. Từ gìn giữ kỹ thuật tạo hình, bảo vệ nguồn nguyên liệu đến cải thiện sinh kế nghệ nhân, việc khơi dậy sức sống của di sản được xem là nền tảng để hướng tới mục tiêu đưa Nghệ thuật làm gốm của người Chăm vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Katê – không gian văn hóa gắn kết cộng đồng Chăm
Diễn ra vào đầu tháng 7 Chăm lịch, Lễ hội Katê là một trong những lễ hội quan trọng của đồng bào Chăm. Trong các ngày hội, cộng đồng hướng về những cụm đền tháp Po Klong Garai, Po Rome và đền Po Inư Nưgar, thực hành nghi lễ truyền thống, tưởng nhớ tổ tiên và cầu mong cuộc sống bình yên, mùa màng thuận lợi.
Một nét đặc sắc của Katê là nghi thức đón rước y phục thần linh do đồng bào Raglai gìn giữ và đưa xuống từ núi. Trong không gian lễ hội, tiếng đàn Kanhi, trống Ginăng cùng những điệu múa truyền thống hòa quyện với sắc màu trang phục, tạo nên không khí thiêng liêng và giàu bản sắc.
Năm 2026, không gian văn hóa Katê được nối dài với Lễ hội Gốm Chăm Bàu Trúc lần thứ I và hội thảo khoa học cấp tỉnh. Sự kết hợp này không chỉ tạo cơ hội giao lưu giữa cộng đồng, nghệ nhân và giới nghiên cứu mà còn đặt vấn đề bảo tồn nghề gốm trong mối liên hệ với đời sống văn hóa, sinh kế và phát triển bền vững.
Bàu Trúc – di sản từ đất, nước và lửa
Nghệ thuật làm gốm của người Chăm Bàu Trúc nổi bật bởi kỹ thuật tạo hình thủ công không sử dụng bàn xoay. Thay vì xoay đất trên bàn, người thợ di chuyển quanh khối đất sét, dùng đôi tay để tạo dáng, kết hợp những dụng cụ giản dị như mảnh tre, vỏ sò và vải ướt để hoàn thiện sản phẩm.
Đất sét lấy từ khu vực sông Quao được nhào trộn với cát theo kinh nghiệm truyền thống. Sau công đoạn tạo hình, gốm được nung ngoài trời bằng củi, rơm và trấu, không sử dụng lò nung kín. Người thợ dựa vào màu khói và trạng thái của lửa để nhận biết quá trình nung. Khi gốm còn nóng, nước nấu từ trái thị rừng được sử dụng để tạo nên những sắc độ nâu đỏ, đen đặc trưng trên bề mặt sản phẩm.
Diễn ra trong dịp Lễ hội Katê năm 2026, Lễ hội Gốm Chăm Bàu Trúc lần thứ I cùng hội thảo khoa học cấp tỉnh mở ra cơ hội nhìn nhận toàn diện những thách thức trong bảo tồn nghề gốm truyền thống. Từ gìn giữ kỹ thuật tạo hình, bảo vệ nguồn nguyên liệu đến cải thiện sinh kế nghệ nhân, việc khơi dậy sức sống của di sản được xem là nền tảng để hướng tới mục tiêu đưa Nghệ thuật làm gốm của người Chăm vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Katê – không gian văn hóa gắn kết cộng đồng Chăm
Diễn ra vào đầu tháng 7 Chăm lịch, Lễ hội Katê là một trong những lễ hội quan trọng của đồng bào Chăm. Trong các ngày hội, cộng đồng hướng về những cụm đền tháp Po Klong Garai, Po Rome và đền Po Inư Nưgar, thực hành nghi lễ truyền thống, tưởng nhớ tổ tiên và cầu mong cuộc sống bình yên, mùa màng thuận lợi.
Một nét đặc sắc của Katê là nghi thức đón rước y phục thần linh do đồng bào Raglai gìn giữ và đưa xuống từ núi. Trong không gian lễ hội, tiếng đàn Kanhi, trống Ginăng cùng những điệu múa truyền thống hòa quyện với sắc màu trang phục, tạo nên không khí thiêng liêng và giàu bản sắc.
Năm 2026, không gian văn hóa Katê được nối dài với Lễ hội Gốm Chăm Bàu Trúc lần thứ I và hội thảo khoa học cấp tỉnh. Sự kết hợp này không chỉ tạo cơ hội giao lưu giữa cộng đồng, nghệ nhân và giới nghiên cứu mà còn đặt vấn đề bảo tồn nghề gốm trong mối liên hệ với đời sống văn hóa, sinh kế và phát triển bền vững.
Bàu Trúc – di sản từ đất, nước và lửa
Nghệ thuật làm gốm của người Chăm Bàu Trúc nổi bật bởi kỹ thuật tạo hình thủ công không sử dụng bàn xoay. Thay vì xoay đất trên bàn, người thợ di chuyển quanh khối đất sét, dùng đôi tay để tạo dáng, kết hợp những dụng cụ giản dị như mảnh tre, vỏ sò và vải ướt để hoàn thiện sản phẩm.
Đất sét lấy từ khu vực sông Quao được nhào trộn với cát theo kinh nghiệm truyền thống. Sau công đoạn tạo hình, gốm được nung ngoài trời bằng củi, rơm và trấu, không sử dụng lò nung kín. Người thợ dựa vào màu khói và trạng thái của lửa để nhận biết quá trình nung. Khi gốm còn nóng, nước nấu từ trái thị rừng được sử dụng để tạo nên những sắc độ nâu đỏ, đen đặc trưng trên bề mặt sản phẩm.
Kỹ thuật thủ công, tri thức về nguyên liệu và kinh nghiệm xử lý lửa được tích lũy qua nhiều thế hệ đã tạo nên nét riêng của gốm Bàu Trúc. Sản phẩm không chỉ phục vụ sinh hoạt mà còn gắn bó với đời sống tâm linh, trong đó có việc sử dụng đồ gốm trong các nghi lễ truyền thống.
Ngày 29.11.2022, UNESCO ghi danh “Nghệ thuật làm gốm của người Chăm” vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Sự ghi danh khẳng định giá trị của di sản, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết phải duy trì thực hành nghề, bảo đảm sự tiếp nối giữa các thế hệ và tạo điều kiện để cộng đồng chủ động gìn giữ di sản.
Bài toán bảo tồn: Nghệ nhân, nguyên liệu và sinh kế
Dù được ghi danh ở cấp độ quốc tế, nghề gốm Bàu Trúc vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Số nghệ nhân lớn tuổi nắm giữ kỹ thuật truyền thống ngày càng giảm; lực lượng có khả năng truyền dạy đầy đủ nghề không nhiều. Trong khi đó, áp lực mưu sinh khiến một bộ phận người trẻ rời làng tìm kiếm việc làm tại các đô thị.
Nguồn đất sét đặc thù ven sông Quao cũng chịu sức ép từ san lấp mặt bằng và quá trình phát triển đô thị. Mặt khác, sự phổ biến của đồ gia dụng bằng nhựa và kim loại giá rẻ làm thu hẹp thị trường của những sản phẩm gốm phục vụ sinh hoạt thông thường.
Những vấn đề này cho thấy bảo tồn không thể chỉ dựa vào hoạt động quảng bá hay tổ chức lễ hội. Nghề truyền thống chỉ có thể duy trì lâu dài khi nghệ nhân có điều kiện sống bằng nghề, nguồn nguyên liệu được bảo vệ và sản phẩm tìm được vị trí phù hợp trong đời sống đương đại.
Trong bối cảnh đó, Lễ hội Gốm Chăm Bàu Trúc lần thứ I và hội thảo khoa học cấp tỉnh được tổ chức trong dịp Katê năm nay là dịp để cơ quan quản lý, giới nghiên cứu, doanh nghiệp và cộng đồng nghệ nhân trao đổi giải pháp tháo gỡ khó khăn, gắn với định hướng của Đề án 2332 của UBND tỉnh.
Phát huy di sản từ chính cộng đồng
Theo định hướng được đặt ra trong bài viết, mục tiêu dài hạn là từng bước phục hồi sức sống của nghề gốm, hướng tới việc đề nghị UNESCO chuyển di sản từ Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp sang Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Lộ trình dự kiến được đề cập là giai đoạn 2026–2028.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, một hướng tiếp cận quan trọng là xây dựng Bàu Trúc thành không gian di sản sống dựa vào cộng đồng. Thay vì chỉ trưng bày sản phẩm hoàn thiện, các xưởng gốm có thể trở thành nơi du khách tìm hiểu quy trình làm nghề, trực tiếp trải nghiệm kỹ thuật tạo hình và lắng nghe câu chuyện của nghệ nhân.
Khi hoạt động trải nghiệm tạo ra nguồn thu phù hợp, tri thức và thời gian lao động của người thợ được ghi nhận đúng mức. Đây cũng là cơ hội để nghề gốm tiếp cận công chúng bằng chính giá trị văn hóa và kỹ thuật đặc trưng, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào việc tiêu thụ đồ gia dụng truyền thống.
Cùng với đó, chuyển đổi số có thể hỗ trợ giới thiệu di sản thông qua trang thông tin, mã QR kể chuyện nghệ nhân và công nghệ thực tế ảo tái hiện quy trình nung gốm. Việc kết nối làng gốm Bàu Trúc với làng dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp và cụm tháp Po Klong Garai cũng được đề xuất như một cách tạo nên hành trình trải nghiệm di sản liên hoàn.
Tuy nhiên, công nghệ và du lịch chỉ phát huy hiệu quả khi phục vụ mục tiêu bảo tồn, tôn trọng tri thức truyền thống và bảo đảm vai trò chủ thể của cộng đồng. Trọng tâm vẫn là gìn giữ kỹ thuật làm gốm, bảo vệ nguồn nguyên liệu, tạo sinh kế ổn định và khuyến khích thế hệ trẻ tiếp nối nghề.
Từ mùa Katê năm 2026, câu chuyện gốm Chăm Bàu Trúc đặt ra yêu cầu vượt lên trên việc gìn giữ những sản phẩm thủ công. Đó là bảo vệ cả hệ thống tri thức, kỹ năng, không gian văn hóa và đời sống cộng đồng đã tạo nên di sản. Khi nghệ nhân có thể sống bằng nghề và người trẻ nhìn thấy tương lai tại quê hương, khát vọng đưa gốm Chăm vươn tới tầm vóc di sản đại diện của nhân loại mới có nền tảng bền vững.
Kỹ thuật thủ công, tri thức về nguyên liệu và kinh nghiệm xử lý lửa được tích lũy qua nhiều thế hệ đã tạo nên nét riêng của gốm Bàu Trúc. Sản phẩm không chỉ phục vụ sinh hoạt mà còn gắn bó với đời sống tâm linh, trong đó có việc sử dụng đồ gốm trong các nghi lễ truyền thống.
Ngày 29.11.2022, UNESCO ghi danh “Nghệ thuật làm gốm của người Chăm” vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Sự ghi danh khẳng định giá trị của di sản, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết phải duy trì thực hành nghề, bảo đảm sự tiếp nối giữa các thế hệ và tạo điều kiện để cộng đồng chủ động gìn giữ di sản.
Bài toán bảo tồn: Nghệ nhân, nguyên liệu và sinh kế
Dù được ghi danh ở cấp độ quốc tế, nghề gốm Bàu Trúc vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Số nghệ nhân lớn tuổi nắm giữ kỹ thuật truyền thống ngày càng giảm; lực lượng có khả năng truyền dạy đầy đủ nghề không nhiều. Trong khi đó, áp lực mưu sinh khiến một bộ phận người trẻ rời làng tìm kiếm việc làm tại các đô thị.
Nguồn đất sét đặc thù ven sông Quao cũng chịu sức ép từ san lấp mặt bằng và quá trình phát triển đô thị. Mặt khác, sự phổ biến của đồ gia dụng bằng nhựa và kim loại giá rẻ làm thu hẹp thị trường của những sản phẩm gốm phục vụ sinh hoạt thông thường.
Những vấn đề này cho thấy bảo tồn không thể chỉ dựa vào hoạt động quảng bá hay tổ chức lễ hội. Nghề truyền thống chỉ có thể duy trì lâu dài khi nghệ nhân có điều kiện sống bằng nghề, nguồn nguyên liệu được bảo vệ và sản phẩm tìm được vị trí phù hợp trong đời sống đương đại.
Trong bối cảnh đó, Lễ hội Gốm Chăm Bàu Trúc lần thứ I và hội thảo khoa học cấp tỉnh được tổ chức trong dịp Katê năm nay là dịp để cơ quan quản lý, giới nghiên cứu, doanh nghiệp và cộng đồng nghệ nhân trao đổi giải pháp tháo gỡ khó khăn, gắn với định hướng của Đề án 2332 của UBND tỉnh.
Phát huy di sản từ chính cộng đồng
Theo định hướng được đặt ra trong bài viết, mục tiêu dài hạn là từng bước phục hồi sức sống của nghề gốm, hướng tới việc đề nghị UNESCO chuyển di sản từ Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp sang Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Lộ trình dự kiến được đề cập là giai đoạn 2026–2028.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, một hướng tiếp cận quan trọng là xây dựng Bàu Trúc thành không gian di sản sống dựa vào cộng đồng. Thay vì chỉ trưng bày sản phẩm hoàn thiện, các xưởng gốm có thể trở thành nơi du khách tìm hiểu quy trình làm nghề, trực tiếp trải nghiệm kỹ thuật tạo hình và lắng nghe câu chuyện của nghệ nhân.
Khi hoạt động trải nghiệm tạo ra nguồn thu phù hợp, tri thức và thời gian lao động của người thợ được ghi nhận đúng mức. Đây cũng là cơ hội để nghề gốm tiếp cận công chúng bằng chính giá trị văn hóa và kỹ thuật đặc trưng, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào việc tiêu thụ đồ gia dụng truyền thống.
Cùng với đó, chuyển đổi số có thể hỗ trợ giới thiệu di sản thông qua trang thông tin, mã QR kể chuyện nghệ nhân và công nghệ thực tế ảo tái hiện quy trình nung gốm. Việc kết nối làng gốm Bàu Trúc với làng dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp và cụm tháp Po Klong Garai cũng được đề xuất như một cách tạo nên hành trình trải nghiệm di sản liên hoàn.
Tuy nhiên, công nghệ và du lịch chỉ phát huy hiệu quả khi phục vụ mục tiêu bảo tồn, tôn trọng tri thức truyền thống và bảo đảm vai trò chủ thể của cộng đồng. Trọng tâm vẫn là gìn giữ kỹ thuật làm gốm, bảo vệ nguồn nguyên liệu, tạo sinh kế ổn định và khuyến khích thế hệ trẻ tiếp nối nghề.
Từ mùa Katê năm 2026, câu chuyện gốm Chăm Bàu Trúc đặt ra yêu cầu vượt lên trên việc gìn giữ những sản phẩm thủ công. Đó là bảo vệ cả hệ thống tri thức, kỹ năng, không gian văn hóa và đời sống cộng đồng đã tạo nên di sản. Khi nghệ nhân có thể sống bằng nghề và người trẻ nhìn thấy tương lai tại quê hương, khát vọng đưa gốm Chăm vươn tới tầm vóc di sản đại diện của nhân loại mới có nền tảng bền vững.
