
Đoàn Việt Nam tại Kỳ họp lần thứ 48 Uỷ ban Di sản thế giới thuộc Tổ chức Giáo dục, khoa học và văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO) tổ chức tại thành phố Busan. Ảnh: TTXVN
Việc Ủy ban Di sản thế giới thông qua Tuyên bố Busan tại Kỳ họp lần thứ 48 diễn ra ở Hàn Quốc từ ngày 19 đến 29.7 đã đánh dấu một bước điều chỉnh quan trọng trong cách tiếp cận đối với công tác bảo vệ di sản toàn cầu. Lần đầu tiên kể từ khi hệ thống các mục tiêu chiến lược được hình thành, UNESCO bổ sung thêm một nguyên tắc mới – “Collaboration” (Hợp tác) – đưa mô hình quản trị từ “5C” lên “6C”, phản ánh yêu cầu ngày càng cấp thiết về sự phối hợp đa ngành, đa cấp và xuyên quốc gia trong bảo tồn di sản.
Trước đó, hệ thống “5C” được xây dựng qua hai giai đoạn. Năm 2002, Tuyên bố Budapest xác lập bốn mục tiêu gồm tính tin cậy (Credibility), bảo tồn (Conservation), xây dựng năng lực (Capacity-building) và truyền thông (Communication). Đến năm 2007, UNESCO bổ sung yếu tố cộng đồng (Communities), khẳng định người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia quản lý và phát huy giá trị di sản.
Sau hơn hai thập niên triển khai, thực tiễn cho thấy các mục tiêu này khó đạt hiệu quả nếu được thực hiện riêng lẻ. Di sản thế giới hiện phải đối mặt đồng thời với nhiều thách thức mang tính toàn cầu như chiến tranh, biến đổi khí hậu, thiên tai, suy giảm đa dạng sinh học, quá trình đô thị hóa, áp lực từ du lịch đại chúng và những tác động của công nghệ số.
Nhiều di sản nổi tiếng trên thế giới đã chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ các cuộc xung đột. Thành cổ Aleppo (Syria), thành phố cổ Mosul (Iraq) hay nhiều công trình lịch sử tại Ukraine bị hư hại nặng nề, không chỉ làm mất đi các giá trị vật thể mà còn ảnh hưởng đến ký ức cộng đồng và sự tiếp nối của các truyền thống văn hóa.
Song song với đó, biến đổi khí hậu đang tạo ra những sức ép ngày càng lớn đối với cả di sản văn hóa và thiên nhiên. Nước biển dâng và xói lở đe dọa nhiều đô thị lịch sử ven biển, hiện tượng tẩy trắng san hô ảnh hưởng đến các di sản thiên nhiên, trong khi cháy rừng, bão lũ và thời tiết cực đoan liên tục đặt ra những bài toán mới cho công tác bảo tồn. Quá trình chuyển đổi số và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo cũng mang đến nhiều cơ hội trong lưu trữ, nghiên cứu và quảng bá di sản, nhưng đồng thời đặt ra những vấn đề về tính xác thực, quyền sở hữu dữ liệu và đạo đức trong khai thác thông tin.
Trong bối cảnh đó, “Collaboration” được xem là yếu tố kết nối toàn bộ hệ thống quản trị di sản. Hợp tác giúp nâng cao tính cân bằng và tin cậy của Danh mục Di sản thế giới; thúc đẩy sự phối hợp giữa nhiều lĩnh vực khoa học trong công tác bảo tồn; mở rộng mạng lưới đào tạo, chuyển giao công nghệ; đồng thời tăng cường sự liên kết giữa cơ quan quản lý, giới nghiên cứu, báo chí, ngành giáo dục và các nền tảng số trong hoạt động truyền thông.
Việc bổ sung “C” thứ sáu cũng thể hiện sự chuyển dịch trong quan điểm của UNESCO, từ việc coi ghi danh là đích đến sang nhấn mạnh trách nhiệm quản lý lâu dài sau khi được công nhận. Theo tinh thần của Tuyên bố Busan, giá trị của một quốc gia không chỉ được đo bằng số lượng di sản được ghi danh mà còn ở khả năng chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ các quốc gia khác, tham gia cứu hộ di sản, ứng phó với rủi ro và đóng góp vào việc hoàn thiện các chuẩn mực quản trị quốc tế.
Đối với Việt Nam, mô hình “6C” đặt ra yêu cầu đổi mới trong công tác quản lý di sản. Nhiều di sản có phạm vi ảnh hưởng vượt qua ranh giới hành chính và liên quan đến nhiều lĩnh vực như văn hóa, xây dựng, môi trường, du lịch, nông nghiệp và sinh kế cộng đồng. Vì vậy, việc tăng cường phối hợp giữa các địa phương, thúc đẩy hợp tác liên ngành, tham gia các mạng lưới nghiên cứu quốc tế, chuyển đổi số và thích ứng với biến đổi khí hậu được xem là những định hướng quan trọng trong giai đoạn tới.
Riêng với Huế – địa phương sở hữu Quần thể Di tích Cố đô Huế, Di sản thế giới đầu tiên của Việt Nam – yêu cầu hợp tác càng trở nên rõ nét. Trải qua những tổn thất do chiến tranh và thiên tai, công tác bảo tồn tại Huế không chỉ dừng ở việc trùng tu các công trình kiến trúc mà cần được đặt trong tổng thể phát triển đô thị, bảo vệ cảnh quan, quản lý môi trường, phát triển du lịch bền vững, giáo dục di sản và phát huy công nghiệp văn hóa. Đồng thời, việc mở rộng liên kết với các địa phương miền Trung và tăng cường hợp tác quốc tế sẽ tạo điều kiện để Huế chia sẻ kinh nghiệm trong bảo tồn đô thị lịch sử, phục hồi cảnh quan, số hóa tư liệu và thích ứng với thiên tai.
Việc bổ sung “Collaboration” vào hệ thống mục tiêu chiến lược không đơn thuần là thay đổi về thuật ngữ, mà phản ánh sự chuyển biến trong nhận thức của UNESCO về quản trị di sản. Theo đó, di sản được nhìn nhận như một hệ sinh thái sống, chịu tác động của nhiều yếu tố và chỉ có thể được bảo vệ hiệu quả thông qua sự phối hợp giữa các quốc gia, các lĩnh vực chuyên môn, cộng đồng và các thế hệ. Đây cũng là nền tảng để hướng tới mô hình bảo tồn toàn diện, cân bằng giữa gìn giữ giá trị quá khứ và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững trong tương lai.
