Kính thưa Quý vị đại biểu, các nhà khoa học và toàn thể Hội thảo,
Trong tiến trình chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, không gian văn hóa truyền thống đang trải qua một sự dịch chuyển chưa từng có – từ không gian thực hành mang tính cộng đồng, thiêng liêng sang không gian số với tính chất mở, nhanh, lan tỏa rộng nhưng cũng đầy rủi ro. Đặc biệt, trong lĩnh vực tín ngưỡng dân gian – vốn gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần của người Việt – sự phát triển của mạng xã hội đã và đang tạo ra những biến dạng đáng lo ngại, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nhận diện, điều chỉnh và định hướng.
Bài tham luận này tập trung vào hai vấn đề cốt lõi:
Thứ nhất, hiện tượng lợi dụng mạng xã hội để trục lợi thông qua các hoạt động “xem bói”, “gọi hồn” phát trực tiếp.
Thứ hai, sự lệch chuẩn trong thực hành tín ngưỡng, đặc biệt là việc “sân khấu hóa” nghi lễ hầu đồng.
Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm bảo tồn và phát huy giá trị chân chính của văn hóa tín ngưỡng trong thời đại số.

1. Không gian số và sự biến đổi của thực hành tín ngưỡng
Tín ngưỡng dân gian Việt Nam, điển hình như tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, vốn được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, có đặc trưng là tính thiêng, tính cộng đồng và tính nghi lễ chặt chẽ. Tuy nhiên, khi bước vào không gian số, các yếu tố này đang bị tái cấu trúc theo hướng “giải thiêng” và “thương mại hóa”.
Mạng xã hội với cơ chế vận hành dựa trên lượt xem (views), tương tác (engagement) và thuật toán đề xuất (algorithmic amplification) đã vô hình trung biến các thực hành tín ngưỡng thành “nội dung tiêu thụ nhanh”. Những buổi livestream xem bói, gọi hồn, giải hạn… thu hút hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn người theo dõi, không còn là hoạt động mang tính cá nhân, riêng tư mà trở thành một “sân khấu công khai” phục vụ thị hiếu tò mò.
Vấn đề không nằm ở công nghệ, mà nằm ở cách con người sử dụng công nghệ để tái định nghĩa những giá trị thiêng. Khi tín ngưỡng bị kéo vào logic của thị trường nội dung, nó dễ dàng bị giản lược thành công cụ kiếm tiền, đánh vào tâm lý bất an, mê tín của một bộ phận người dân.

2. Hiện tượng “livestream tâm linh”: Biểu hiện của sự lệch chuẩn văn hóa
Trong thời gian gần đây, hiện tượng các cá nhân tự xưng là “cô”, “cậu”, “thầy” tổ chức livestream xem bói, gọi vong, “kết nối tâm linh” diễn ra tràn lan. Dưới góc độ nghiên cứu văn hóa, có thể nhận diện đây là một dạng “thực hành giả tín ngưỡng” (pseudo-religious practice), mang các đặc điểm sau:
- Phi chuẩn mực nghi lễ: Các nghi thức bị giản lược, cắt ghép, thậm chí bịa đặt, không tuân theo bất kỳ hệ thống tín ngưỡng nào được cộng đồng thừa nhận.
- Thương mại hóa cực đoan: Người xem bị dẫn dắt vào các hình thức “cúng online”, “giải hạn từ xa”, chuyển tiền trực tiếp qua nền tảng số.
- Khai thác tâm lý yếu thế: Đánh vào nỗi lo về bệnh tật, tình duyên, tài lộc – những vấn đề nhạy cảm trong đời sống cá nhân.
- Giải thiêng không gian tín ngưỡng: Biến những yếu tố linh thiêng thành “trò diễn” công khai, thiếu sự tôn kính.
Hệ quả của hiện tượng này không chỉ là sự xói mòn niềm tin đúng đắn, mà còn làm méo mó nhận thức của thế hệ trẻ về tín ngưỡng truyền thống. Khi “tâm linh” bị đồng nhất với “dịch vụ”, ranh giới giữa văn hóa và mê tín bị xóa nhòa.

3. Sân khấu hóa hầu đồng: Khi nghi lễ trở thành trình diễn
Một vấn đề đáng quan ngại khác là việc đưa nghi lễ hầu đồng lên sân khấu như một tiết mục biểu diễn nghệ thuật. Cần khẳng định rõ: hầu đồng là một nghi lễ tín ngưỡng, không phải là một loại hình nghệ thuật biểu diễn thuần túy.
Việc sân khấu hóa hầu đồng thường đi kèm với các biểu hiện:
- Rút gọn nghi lễ, loại bỏ yếu tố tâm linh cốt lõi;
- Tăng cường yếu tố thị giác, âm thanh để phục vụ khán giả;
- Tách nghi lễ khỏi không gian đền phủ – nơi tạo nên tính thiêng;
- Biến thanh đồng thành “nghệ sĩ trình diễn”.
Dưới góc nhìn chuyên gia, đây là một quá trình “phi ngữ cảnh hóa” (decontextualization), làm mất đi ý nghĩa nguyên bản của nghi lễ. Khi hầu đồng bị trình diễn hóa, nó không còn là phương tiện kết nối con người với thế giới linh thiêng, mà trở thành một sản phẩm giải trí.
Điều này không chỉ làm sai lệch giá trị di sản, mà còn vô tình hạ thấp vị thế của các bậc Thánh thần – những biểu tượng văn hóa gắn liền với lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc.
4. Nhu cầu về những chủ thể thực hành chuẩn mực
Trong bối cảnh đó, vai trò của các chủ thể thực hành tín ngưỡng chân chính trở nên đặc biệt quan trọng. Cần có những cá nhân tiêu biểu – những thanh đồng, thủ nhang, người thực hành có tri thức và đạo đức – làm “chuẩn mực sống” cho cộng đồng.
Những chủ thể này cần hội tụ các yếu tố:
- Hiểu biết sâu sắc về hệ thống tín ngưỡng: Nắm vững lịch sử, nghi lễ, ý nghĩa biểu tượng;
- Thực hành đúng chuẩn mực: Tuân thủ nghi lễ truyền thống, không tùy tiện biến tấu;
- Đạo đức nghề nghiệp: Không trục lợi, không lợi dụng lòng tin;
- Ý thức trách nhiệm xã hội: Góp phần giáo dục cộng đồng về tín ngưỡng đúng đắn.
Việc tôn vinh và lan tỏa các tấm gương này không chỉ giúp định hướng nhận thức xã hội, mà còn tạo ra “hàng rào văn hóa mềm” chống lại các biểu hiện lệch chuẩn.
5. Định hướng giải pháp trong thời đại số
Để bảo tồn và phát triển bền vững văn hóa tín ngưỡng trong bối cảnh hiện nay, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau:
Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế quản lý không gian số.
Cần có các quy định rõ ràng về việc sử dụng hình ảnh, nội dung liên quan đến tín ngưỡng trên mạng xã hội; xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng tâm linh để trục lợi.
Thứ hai, tăng cường truyền thông giáo dục văn hóa.
Các cơ quan nghiên cứu, truyền thông cần chủ động sản xuất nội dung chất lượng, giải thích đúng bản chất của tín ngưỡng, phân biệt giữa văn hóa và mê tín.
Thứ ba, số hóa di sản một cách có kiểm soát.
Việc đưa tín ngưỡng lên không gian số là cần thiết, nhưng phải đảm bảo tính nguyên bản, có sự tham gia của chuyên gia và cộng đồng thực hành.
Thứ tư, xây dựng mạng lưới chuyên gia và cộng đồng thực hành.
Tạo diễn đàn kết nối giữa nhà nghiên cứu, người thực hành và cơ quan quản lý để trao đổi, phản biện và định hướng.
Thứ năm, phát huy vai trò của các thiết chế văn hóa.
Đền, phủ, cơ sở tín ngưỡng cần trở thành “trung tâm giáo dục văn hóa sống”, nơi truyền dạy đúng đắn các giá trị truyền thống.

6. Kết luận
Văn hóa tín ngưỡng là một phần cốt lõi trong bản sắc dân tộc Việt Nam. Trong thời đại số, thách thức không nằm ở việc bảo tồn nguyên trạng, mà ở việc giữ được “tinh thần cốt lõi” trong khi thích ứng với bối cảnh mới.
Những hiện tượng như livestream bói toán, gọi hồn hay sân khấu hóa hầu đồng không chỉ là vấn đề lệch chuẩn văn hóa, mà còn là biểu hiện của sự đứt gãy trong nhận thức xã hội. Nếu không được nhận diện và điều chỉnh kịp thời, chúng có thể dẫn đến sự “biến dạng di sản”.
Do đó, cần một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa quản lý, giáo dục và thực hành chuẩn mực, trong đó con người – với tư cách là chủ thể văn hóa – đóng vai trò trung tâm. Chỉ khi nào cộng đồng hiểu đúng, thực hành đúng và tôn trọng giá trị thiêng, thì văn hóa tín ngưỡng mới có thể phát triển bền vững, đồng hành cùng dân tộc trong hành trình hiện đại hóa.
Xin trân trọng cảm ơn.
Cuối cùng, xin được kính chúc các vị đại biểu sức khỏe, chúc cho hội thảo ngày hôm nay thành công tốt đẹp!
